Hanzi Writer

Cách viết 粪 (fèn) — ý nghĩa “Phân”

fèn Cấp độ HSK 7 12 nét Bộ thủ: 米

粪 (fèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phân". Nó có 12 nét, bộ thủ là 米, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 79% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 粪便 (fèn biàn), 粪土 (fèn tǔ), 施粪 (shī fèn).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 粪 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 粪 - fèn

Luyện viết 粪 (fèn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 粪 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (fèn) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Phân.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinfèn (fen)
Ý nghĩaPhân
Số nét12
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

粪 (fèn) ban đầu là hình ảnh hai tay cầm chổi quét hạt thóc rơi vãi, sau đó thêm bộ 米 (gạo) để chỉ phần thải bỏ của lương thực. Chữ này gợi ý về việc quét dọn chất thải nông nghiệp, dần dần mang nghĩa 'phân'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đống gạo (米) bị vứt bỏ, và trên đó có hai bàn tay (共) đang hất tung lên, tạo thành phân bón cho cây trồng.

便 fèn biàn
Phân (chất thải)
fèn tǔ
Phân đất (thường dùng ẩn dụ cho thứ vô giá trị)
shī fèn
Bón phân

粪便可以作为农田肥料。

fèn biàn kě yǐ zuò wéi nóng tián féi liào

Phân có thể dùng làm phân bón cho ruộng đồng.

他视金钱如粪土。

tā shì jīn qián rú fèn tǔ

Anh ấy coi tiền bạc như cỏ rác.

农民正在给庄稼施粪。

nóng mín zhèng zài gěi zhuāng jià shī fèn

Nông dân đang bón phân cho cây trồng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) fèn 12
fěn 10
10
11
Luyện tập thứ tự nét cho 粪 - fèn

Luyện viết 粪 (fèn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 粪 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 粪

Chữ 粪 gồm bộ 米 (gạo) ở trên và 共 (cùng) ở dưới. Bộ 米 chỉ nguồn gốc từ lương thực, còn 共 gợi ý sự tập trung hoặc chất thải chung. Sự kết hợp này thể hiện chất thải từ quá trình xử lý lương thực, tức là phân.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 米

Hán tự 12 nét khác