绯 (fēi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Màu đỏ thẫm, đỏ tươi.". Nó có 11 nét, bộ thủ là 纟, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 80% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 绯闻 (fēi wén), 绯红 (fēi hóng), 绯色 (fēi sè).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 绯 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 绯 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 绯 (fēi) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 纟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
绯 có nghĩa là Màu đỏ thẫm, đỏ tươi..
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 绯 thuộc mức trung cấp.
绯 gồm bộ 纟 (mảnh tơ lụa) và chữ 非 (không phải, sai trái). Ban đầu, 绯 chỉ màu đỏ của lụa nhuộm, nhưng về sau 非 còn gợi ý về âm đọc và mang thêm nghĩa 'không bình thường', 'khác lạ' — liên tưởng đến màu đỏ nổi bật, gây chú ý.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sợi tơ lụa (纟) được nhuộm thành màu đỏ thẫm (绯), và vì quá nổi bật nên mọi người đều cho rằng nó 'không bình thường' (非) — đó là lý do vì sao 绯 vừa chỉ màu đỏ, vừa dùng để nói về những chuyện 'không bình thường' như tin đồn tình ái.
那个明星有很多绯闻。
nà ge míng xīng yǒu hěn duō fēi wén
Ngôi sao đó có rất nhiều tin đồn tình cảm.
她的脸变得绯红。
tā de liǎn biàn dé fēi hóng
Khuôn mặt cô ấy trở nên đỏ ửng.
这种绯色很漂亮。
zhè zhǒng fēi sè hěn piào liàng
Màu đỏ tươi này rất đẹp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 绯 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
绯 gồm bộ 纟 (tơ lụa) và chữ 非 (không, sai). Bộ 纟 cho biết nghĩa liên quan đến vải vóc, trong khi 非 vừa cung cấp âm đọc (fēi) vừa gợi ý về sự khác thường, nổi bật. Màu đỏ thẫm thường được dùng để nhuộm lụa, và màu này rất dễ gây chú ý, giống như 'không bình thường' so với các màu khác.