仿 (fǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phỏng theo, bắt chước". Nó có 6 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 7% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 模仿 (mó fǎng), 仿造 (fǎng zào), 仿佛 (fǎng fú).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 仿 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 仿 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 仿 (fǎng) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
仿 có nghĩa là Phỏng theo, bắt chước.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 仿 thuộc mức trung cấp.
仿 gồm bộ 亻 (người đứng) bên trái và chữ 方 (phương hướng) bên phải. Ý nghĩa gốc là 'người noi theo phương hướng của người khác', từ đó phát triển thành 'bắt chước, mô phỏng'. Hình ảnh một người đi theo hướng của người trước thể hiện sự học hỏi và làm theo.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang nhìn theo phương hướng (方) của người khác để làm theo, giống như một học trò bắt chước thầy giáo.
他在模仿老师。
tā zài mó fǎng lǎo shī
Anh ấy đang bắt chước thầy giáo.
别仿造这个画。
bié fǎng zào zhè ge huà
Đừng làm giả bức tranh này.
他仿佛没听见。
tā fǎng fú méi tīng jiàn
Anh ấy dường như không nghe thấy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 仿 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
仿 gồm bộ 亻 (người) và chữ 方 (phương hướng). Bộ 亻 cho biết liên quan đến con người, còn 方 gợi ý về hướng đi. Khi kết hợp, nó diễn tả việc một người đi theo hướng của người khác, tức là bắt chước hoặc noi theo. Ví dụ, 模仿 (mô phỏng) có nghĩa là làm theo cách của người khác.