预 (yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "trước, dự". Nó có 10 nét, bộ thủ là 页, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 99% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 预习 (yù xí), 预约 (yù yuē), 预报 (yù bào).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 预 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 预 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 预 (yù) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 页 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
预 có nghĩa là trước, dự.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 预 thuộc mức trung cấp.
预 là chữ hình thanh gồm bộ 页 (trang, đầu) chỉ ý nghĩa liên quan đến đầu óc, suy nghĩ, và phần 予 (yǔ) chỉ âm đọc. Ban đầu, 预 có nghĩa là suy nghĩ trước, tính toán trước, từ đó phát triển thành nghĩa 'trước, dự' như ngày nay.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang ngồi với trang giấy trước mặt, dùng bút chấm một chấm (予) để ghi chú kế hoạch trước khi hành động – đó là 'dự tính' trước.
老师让我们预习课文。
lǎo shī ràng wǒ men yù xí kè wén
Giáo viên bảo chúng tôi chuẩn bị bài trước.
我预约了明天的医生。
wǒ yù yuē le míng tiān de yī shēng
Tôi đã hẹn bác sĩ vào ngày mai.
天气预报说明天有雨。
tiān qì yù bào shuō míng tiān yǒu yǔ
Dự báo thời tiết nói ngày mai có mưa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 预 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
预 gồm bộ 页 (trang, đầu) và phần 予 (trao cho). Bộ 页 gợi ý về đầu óc, suy nghĩ, còn 予 mang âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên ý 'suy nghĩ trước' – tức là hành động chuẩn bị từ trong đầu trước khi làm.