Hanzi Writer

Cách viết 鹅 (é) — ý nghĩa “Con ngỗng”

é Cấp độ HSK 7 12 nét Bộ thủ: 鸟

鹅 (é) trong tiếng Trung có nghĩa là "Con ngỗng". Nó có 12 nét, bộ thủ là 鸟, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 100% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 天鹅 (tiān é), 鹅毛 (é máo), 企鹅 (qǐ é).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鹅 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 鹅 - é

Luyện viết 鹅 (é)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鹅 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (é) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Con ngỗng.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyiné (e)
Ý nghĩaCon ngỗng
Số nét12
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

Chữ 鹅 (é) gồm bộ 鸟 (niǎo, chim) ở bên phải và chữ 我 (wǒ, tôi) ở bên trái. Ban đầu, chữ này mô tả một loài chim có thân hình to lớn, đi lại chậm chạp, và phần đầu hơi nhô lên, giống như hình dáng con ngỗng. Bộ 鸟 chỉ loài chim, còn 我 vừa là phần biểu âm (gợi âm 'é') vừa gợi ý về sự kiêu hãnh, vì ngỗng thường ngẩng cao đầu.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con ngỗng đang vênh vang bước đi, vừa đi vừa kêu 'é é é', còn bên cạnh là một người bạn tên '我' (tôi) đang dắt nó đi dạo.

tiān é
Thiên nga
é máo
Lông ngỗng
qǐ é
chim cánh cụt

天鹅非常美丽。

tiān é fēi cháng měi lì

Thiên nga rất xinh đẹp.

外面下着鹅毛大雪。

wài miàn xià zhe é máo dà xuě

Bên ngoài tuyết rơi dày đặc như lông ngỗng.

企鹅不会飞。

qǐ é bú huì fēi

Chim cánh cụt không biết bay.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) é 12
niǎo 10
10
dōng 10
Luyện tập thứ tự nét cho 鹅 - é

Luyện viết 鹅 (é)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鹅 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 鹅

Chữ 鹅 gồm bên trái là chữ 我 (wǒ, tôi) và bên phải là bộ 鸟 (niǎo, chim). Bộ 鸟 chỉ loài chim, còn 我 vừa cho biết âm đọc gần giống 'é' vừa gợi ý về dáng vẻ kiêu hãnh, vì ngỗng thường ngẩng cao đầu như muốn thể hiện 'tôi' là quan trọng.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 鸟

Hán tự 12 nét khác