Hanzi Writer

Cách viết 逗 (dòu) — ý nghĩa “Trêu chọc, đùa, dừng lại”

dòu Cấp độ HSK 7 10 nét Bộ thủ: 辶

逗 (dòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trêu chọc, đùa, dừng lại". Nó có 10 nét, bộ thủ là 辶, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 92% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 逗号 (dòu hào), 逗人 (dòu rén), 逗留 (dòu liú).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 逗 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 逗 - dòu

Luyện viết 逗 (dòu)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 逗 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (dòu) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Trêu chọc, đùa, dừng lại.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyindòu (dou)
Ý nghĩaTrêu chọc, đùa, dừng lại
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

逗 được tạo thành từ bộ 辶 (bộ xước, chỉ sự di chuyển) và chữ 豆 (đậu, đỗ). Chữ 豆 vừa là thành phần chỉ âm, vừa gợi ý hình ảnh hạt đậu nhỏ. Kết hợp lại, 逗 mang ý nghĩa 'dừng lại' như khi gặp chướng ngại trên đường, và từ đó phát triển thành 'trêu chọc, đùa giỡn' vì khi dừng lại người ta thường chọc ghẹo nhau.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đi đường nhìn thấy hạt đậu (豆) rơi trên đường (辶), anh ta dừng lại (逗) để nhặt và bắt đầu trêu chọc (逗) người bạn đi cùng.

dòu hào
Dấu phẩy
dòu rén
Buồn cười, đáng yêu, thu hút
dòu liú
Lưu lại, dừng chân, tạm trú

这里需要一个逗号。

zhè lǐ xū yào yí gè dòu hào

Ở đây cần một dấu phẩy.

这个笑话很逗人。

zhè ge xiào huà hěn dòu rén

Câu chuyện cười này rất buồn cười.

他在北京逗留了三天。

tā zài běi jīng dòu liú le sān tiān

Anh ấy đã lưu lại Bắc Kinh ba ngày.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) dòu 10
tiáo 8
yí / yǐ 8
jiǒng 8
Luyện tập thứ tự nét cho 逗 - dòu

Luyện viết 逗 (dòu)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 逗 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 逗

Chữ 逗 gồm bộ 辶 (bộ xước) ở ngoài, biểu thị sự di chuyển hoặc con đường. Bên trong là chữ 豆 (đậu), vừa cho âm 'dòu', vừa gợi hình ảnh hạt đậu nhỏ. Khi gặp hạt đậu trên đường, người ta phải dừng lại, từ đó 逗 có nghĩa là 'dừng, lưu lại'. Sau này, ý nghĩa 'trêu chọc' phát sinh vì khi dừng lại, người ta thường trò chuyện, chọc ghẹo nhau.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 辶

Hán tự 10 nét khác