豊 (lǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đồ lễ (chữ cổ)". Nó có 13 nét, bộ thủ là 豆.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 豊本 (lǐ běn), 豊器 (lǐ qì), 豊祭 (lǐ jì).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 豊 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 豊 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 豊 (lǐ) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 豆 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
豊 có nghĩa là Đồ lễ (chữ cổ).
| Hán tự | 豊 |
| Pinyin | lǐ (li) |
| Ý nghĩa | Đồ lễ (chữ cổ) |
| Số nét | 13 |
| Bộ thủ | 豆 |
| Độ khó | 4.2/5 |
豊 là dạng cổ của chữ 禮 (lễ), mô tả một chiếc trống (壴) đặt trên giá đỡ (豆), bên trong có hai chuỗi ngọc (玨) tượng trưng cho lễ vật dâng cúng. Hình ảnh này gợi lên ý nghĩa về nghi thức tế lễ và sự tôn kính.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc trống lớn đặt trên giá cao, bên cạnh là hai chuỗi ngọc lấp lánh – đó là lễ vật dâng lên thần linh, thể hiện lòng thành kính.
豊本是一种古代植物。
lǐ běn shì yī zhǒng gǔ dài zhí wù
Phong bản là một loại thực vật cổ đại.
这是古代的豊器。
zhè shì gǔ dài de lǐ qì
Đây là lễ khí (đồ thờ cúng) thời cổ đại.
豊祭是重要的仪式。
lǐ jì shì zhòng yào de yí shì
Lễ tế là một nghi thức quan trọng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 豊 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 豊 gồm bộ 豆 (đậu, nhưng ở đây là giá đỡ), phía trên là 壴 (trống), và hai nét cong tượng trưng cho chuỗi ngọc. Tổng thể mô tả một buổi lễ có trống và lễ vật, vì vậy nghĩa gốc là 'lễ vật' hoặc 'nghi thức tế lễ'.