惦 (diàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhớ đến, lo lắng cho". Nó có 11 nét, bộ thủ là 忄, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 56% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 惦记 (diàn jì), 惦念 (diàn niàn), 挂惦 (guà diàn).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 惦 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 惦 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 惦 (diàn) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
惦 có nghĩa là Nhớ đến, lo lắng cho.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 惦 thuộc mức trung cấp.
惦 là chữ hình thanh, gồm bộ tâm (忄) biểu thị ý nghĩa liên quan đến cảm xúc, suy nghĩ và bộ phận biểu âm là 店 (diàn) mang lại âm đọc. Chữ này mô tả trạng thái tâm trí luôn hướng về ai đó hoặc điều gì đó, như một 'cửa hàng' trong lòng luôn mở để chứa đựng sự lo lắng, nhớ nhung.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng trái tim bạn (忄) như một cửa hàng (店) luôn mở cửa, bên trong bày bán những kỷ niệm và nỗi nhớ về một người thân yêu, khiến bạn không ngừng nghĩ về họ.
妈妈很惦记你。
mā mā hěn diàn jì nǐ
Mẹ rất nhớ con.
我一直惦念着家乡。
wǒ yì zhí diàn niàn zhe jiā xiāng
Tôi luôn nhớ về quê hương.
别让家人挂惦。
bié ràng jiā rén guà diàn
Đừng để gia đình phải lo lắng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 惦 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 惦 gồm bộ 忄 (tâm đứng) biểu thị cảm xúc, suy nghĩ, kết hợp với 店 (cửa hàng) vừa cho âm 'diàn' vừa gợi ý về sự lưu giữ, chứa đựng. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'nhớ đến, lo lắng' - như một cửa hàng trong lòng luôn lưu giữ hình bóng ai đó.