缔 (dì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kết, thắt". Nó có 12 nét, bộ thủ là 纟, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 81% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 缔结 (dì jié), 缔造 (dì zào), 取缔 (qǔ dì).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 缔 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 缔 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 缔 (dì) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 纟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
缔 có nghĩa là Kết, thắt.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 缔 thuộc mức trung cấp.
缔 (dì) gồm bộ 纟 (mịch, chỉ tơ) và chữ 帝 (đế, vua). Bộ 纟 cho thấy ý nghĩa liên quan đến sợi chỉ, còn 帝 vừa là thành phần âm vừa gợi ý sự cao quý, liên kết chặt chẽ như mối quan hệ với vua. Ghép lại, 缔 mang ý nghĩa 'kết, thắt' như dệt nên một mối quan hệ bền chặt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị vua (帝) đang dùng sợi chỉ (纟) để kết một nút thật chặt, tượng trưng cho việc ký kết một hiệp ước quan trọng.
两国缔结了友好条约。
liǎng guó dì jié le yǒu hǎo tiáo yuē
Hai nước đã ký kết hiệp ước hữu nghị.
他们缔造了新的记录。
tā men dì zào le xīn de jì lù
Họ đã tạo nên một kỷ lục mới.
政府取缔了非法市场。
zhèng fǔ qǔ dì le fēi fǎ shì chǎng
Chính phủ đã dẹp bỏ thị trường phi pháp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 缔 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 缔 gồm bộ 纟 (mịch) chỉ tơ lụa, đứng bên trái, và chữ 帝 (đế) bên phải. Bộ 纟 cho thấy hoạt động liên quan đến sợi chỉ, còn 帝 vừa là âm đọc vừa gợi ý sự cao quý, trang trọng. Sự kết hợp này thể hiện việc 'kết, thắt' một cách có tổ chức và trang trọng, như ký kết hiệp ước.