液 (yè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dịch, chất lỏng". Nó có 11 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 73% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 液体 (yè tǐ), 血液 (xuè yè), 输液 (shū yè).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 液 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 液 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 液 (yè) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
液 có nghĩa là Dịch, chất lỏng.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 液 thuộc mức trung cấp.
液 gồm bộ thủy (氵) chỉ nước và phần bên phải là 夜 (yè) mang ý nghĩa âm thanh. Ban đầu, 液 chỉ chất lỏng nói chung, đặc biệt là nước, và dần dần mở rộng nghĩa sang mọi chất lỏng khác như máu, dịch cơ thể.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng vào ban đêm (夜), bạn nhìn thấy một dòng sông lấp lánh dưới ánh trăng – đó là chất lỏng (液) phản chiếu ánh sáng, với ba giọt nước (氵) nhỏ bên trái.
水是一种液体。
shuǐ shì yī zhǒng yè tǐ
Nước là một loại chất lỏng.
血液在身体里流动。
xuè yè zài shēn tǐ lǐ liú dòng
Máu chảy trong cơ thể.
他在医院里输液。
tā zài yī yuàn lǐ shū yè
Anh ấy đang truyền dịch trong bệnh viện.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 液 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 液 gồm bộ thủy (氵) bên trái, biểu thị nước hoặc chất lỏng, và phần bên phải là 夜 (yè) vừa cho âm đọc vừa gợi ý về sự trong trẻo, phản chiếu ánh sáng. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'chất lỏng' – thứ thường liên quan đến nước và có thể nhìn thấy sự phản chiếu.