悼 (dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "thương tiếc, truy điệu". Nó có 11 nét, bộ thủ là 忄, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 55% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 悼念 (dào niàn), 哀悼 (āi dào), 追悼会 (zhuī dào huì).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 悼 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 悼 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 悼 (dào) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
悼 có nghĩa là thương tiếc, truy điệu.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 悼 thuộc mức trung cấp.
悼 gồm bộ 忄 (trái tim) bên trái và chữ 卓 (zhuó, cao siêu) bên phải. Bộ 忄 thể hiện cảm xúc, 卓 vừa là thành phần ngữ âm vừa gợi ý về sự cao quý của người đã khuất. Ghép lại, 悼 mang ý nghĩa nỗi buồn thương từ sâu trong lòng dành cho người cao cả đã mất.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một trái tim (忄) đang rơi lệ bên cạnh một ngọn cờ cao (卓) trong lễ truy điệu, thể hiện nỗi thương tiếc vô hạn.
我们一起悼念他。
wǒ men yì qǐ dào niàn tā
Chúng ta cùng tưởng niệm ông ấy.
请接受我的哀悼。
qǐng jiē shòu wǒ de āi dào
Xin hãy nhận lời chia buồn của tôi.
他去参加追悼会了。
tā qù cān jiā zhuī dào huì le
Anh ấy đã đi dự lễ truy điệu rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 悼 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 悼 gồm bộ 忄 (tâm, trái tim) và chữ 卓 (cao, xuất chúng). Bộ 忄 thể hiện cảm xúc, nội tâm, còn 卓 gợi lên hình ảnh người có phẩm chất cao quý. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'nỗi đau trong lòng khi mất đi người tài giỏi, đáng kính'.