Hanzi Writer

Cách viết 蹈 (dǎo) — ý nghĩa “Giẫm, đạp, nhảy múa”

dǎo Cấp độ HSK 6 17 nét Bộ thủ: 足

蹈 (dǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Giẫm, đạp, nhảy múa". Nó có 17 nét, bộ thủ là 足, thuộc cấp độ HSK 6.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 94% Hán tự cấp độ HSK 6.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 舞蹈 (wǔ dǎo), 手舞足蹈 (shǒu wǔ zú dǎo), 循规蹈矩 (xún guī dǎo jǔ).

Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蹈 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 蹈 - dǎo

Luyện viết 蹈 (dǎo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蹈 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (dǎo) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Giẫm, đạp, nhảy múa.

Là Hán tự cấp độ HSK 6, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyindǎo (dao)
Ý nghĩaGiẫm, đạp, nhảy múa
Số nét17
Bộ thủ
Cấp độ HSK6
Độ khó4.2/5

Chữ 蹈 gồm bộ 足 (chân) bên trái và phần 舀 (dǎo) bên phải. Bộ 足 thể hiện hành động của chân, còn 舀 vừa là âm đọc vừa gợi ý hình ảnh bàn chân giẫm xuống đất như động tác múa. Ban đầu, chữ này miêu tả hành động giẫm đạp, sau mở rộng nghĩa là nhảy múa.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vũ công đang giẫm chân xuống sân khấu theo nhịp trống, mỗi bước chân tạo ra âm thanh 'dǎo dǎo'—đó là chữ 蹈 với bộ 足 (chân) và phần 舡 như tiếng trống vang lên.

wǔ dǎo
Khiêu vũ, điệu múa
shǒu wǔ zú dǎo
Khua tay múa chân (vui mừng).
xún guī dǎo jǔ
Tuân thủ quy tắc, nề nếp

她从小就喜欢跳舞蹈。

tā cóng xiǎo jiù xǐ huān tiào wǔ dǎo

Từ nhỏ cô ấy đã thích khiêu vũ.

他高兴得手舞足蹈。

tā gāo xìng dé shǒu wǔ zú dǎo

Anh ấy vui mừng đến mức múa tay múa chân.

他是一个循规蹈矩的人。

tā shì yí gè xún guī dǎo jǔ de rén

Anh ấy là một người luôn tuân thủ quy tắc.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) dǎo 17
tāng 15
tā / tà 15
chuō 15
Luyện tập thứ tự nét cho 蹈 - dǎo

Luyện viết 蹈 (dǎo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蹈 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 蹈

Chữ 蹈 gồm bộ 足 (chân) bên trái và phần 舀 bên phải. Bộ 足 chỉ rõ hành động liên quan đến chân, còn 舀 vừa là âm đọc (dǎo) vừa gợi hình ảnh bàn chân nhấn xuống. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa gốc là giẫm, đạp, sau đó phát triển thành nhảy múa vì động tác múa cũng dùng chân giẫm nhịp.

Thêm Hán tự HSK cấp 6

Hán tự có bộ thủ 足

Hán tự 17 nét khác