矩 (jǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cái thước vuông, quy tắc". Nó có 9 nét, bộ thủ là 矢, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 43% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 规矩 (guī jǔ), 矩阵 (jǔ zhèn), 矩形 (jǔ xíng).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 矩 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 矩 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 矩 (jǔ) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 矢 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
矩 có nghĩa là Cái thước vuông, quy tắc.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 矩 thuộc mức trung cấp.
矩 gồm bộ 矢 (mũi tên) tượng trưng cho sự chính xác và chữ 巨 (to lớn) mang lại âm đọc. Hình ảnh ban đầu là một cái thước vuông dùng để đo đạc trong nghề mộc, thể hiện sự chuẩn mực và quy tắc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thợ mộc cầm cây thước vuông (矩) với mũi tên chỉ đúng hướng, đảm bảo mọi góc cạnh đều chuẩn xác – đó là quy tắc không thể sai lệch!
这里的规矩很多。
zhè lǐ de guī jǔ hěn duō
Ở đây có rất nhiều quy tắc.
老师在教矩阵。
lǎo shī zài jiào jǔ zhèn
Thầy giáo đang dạy về ma trận.
这是一个矩形。
zhè shì yí gè jǔ xíng
Đây là một hình chữ nhật.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 矩 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 矩 gồm bộ 矢 (mũi tên) ở bên trái và chữ 巨 (to lớn) ở bên phải. Bộ 矢 gợi ý về sự chính xác, thẳng thắn, còn 巨 không chỉ cho âm đọc mà còn gợi lên hình ảnh một cây thước lớn. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'thước vuông' – công cụ đo đạc chuẩn mực, từ đó suy ra 'quy tắc'.