曜 (yào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chiếu sáng, rực rỡ; các hành tinh". Nó có 18 nét, bộ thủ là 日.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 黑曜石 (hēi yào shí), 七曜 (qī yào), 曜灵 (yào líng).
Do có 18 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 曜 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 曜 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 曜 (yào) có 18 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 日 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
曜 có nghĩa là Chiếu sáng, rực rỡ; các hành tinh.
曜 (yào) gồm bộ 日 (mặt trời) ở bên trái và 翟 (đuôi lông chim trĩ) ở bên phải. Ban đầu, nó mô tả ánh sáng mặt trời phản chiếu trên lông chim trĩ, tạo nên vẻ rực rỡ chói lọi. Về sau, nó được dùng để chỉ các thiên thể phát sáng, như mặt trời, mặt trăng và các hành tinh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim trĩ xòe đuôi lông sặc sỡ dưới ánh nắng mặt trời, khiến cả khu rừng bừng sáng rực rỡ.
这是一块黑曜石。
zhè shì yī kuài hēi yào shí
Đây là một khối đá obsidian.
古人观察七曜。
gǔ rén guān chá qī yào
Người xưa quan sát Thất Diệu (bảy thiên thể).
曜灵指代太阳。
yào líng zhǐ dài tài yáng
Diệu linh dùng để chỉ mặt trời.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 曜 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 曜 gồm bộ 日 (mặt trời) bên trái và 翟 (đuôi lông chim trĩ) bên phải. Bộ 日 chỉ nguồn sáng, còn 翟 gợi lên hình ảnh lông vũ lấp lánh, kết hợp lại diễn tả ánh sáng rực rỡ, chói chang. Nghĩa gốc là 'ánh sáng mặt trời phản chiếu trên lông chim', sau đó mở rộng thành 'chiếu sáng' và 'các thiên thể'.