醇 (chún) trong tiếng Trung có nghĩa là "nguyên chất, nồng hậu, thuần khiết". Nó có 15 nét, bộ thủ là 酉, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 94% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 醇厚 (chún hòu), 醇香 (chún xiāng), 乙醇 (yǐ chún).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 醇 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 醇 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 醇 (chún) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 酉 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
醇 có nghĩa là nguyên chất, nồng hậu, thuần khiết.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 醇 thuộc mức trung cấp.
醇 gồm bộ 酉 (bình rượu) và 享 (hưởng, dâng cúng). Bộ 酉 chỉ rượu, còn 享 gợi ý sự tinh khiết, nguyên chất, vì rượu ngon thường được dùng trong tế lễ. Kết hợp lại, 醇 mang nghĩa rượu nguyên chất, từ đó mở rộng thành thuần khiết, nồng hậu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bình rượu (酉) được dâng lên bàn thờ (享), rượu đó phải thật nguyên chất và nồng hậu mới xứng đáng dâng cúng.
这酒的味道很醇厚。
zhè jiǔ de wèi dào hěn chún hòu
Vị của loại rượu này rất nồng nàn và đậm đà.
咖啡散发出醇香。
kā fēi sàn fà chū chún xiāng
Cà phê tỏa ra hương thơm nồng nàn.
乙醇可以用来消毒。
yǐ chún kě yǐ yòng lái xiāo dú
Cồn có thể được dùng để khử trùng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 醇 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 醇 gồm bộ 酉 (bình rượu) và 享 (hưởng/dâng cúng). Bộ 酉 cho thấy nghĩa gốc liên quan đến rượu, còn 享 gợi ý sự tinh khiết, vì rượu dâng cúng phải nguyên chất. Vì vậy, 醇 mang nghĩa rượu nguyên chất, và mở rộng thành thuần khiết, nồng hậu.