崇 (chóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tôn sùng, cao lớn". Nó có 11 nét, bộ thủ là 山, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 58% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 崇拜 (chóng bài), 崇高 (chóng gāo), 崇尚 (chóng shàng).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 崇 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 崇 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 崇 (chóng) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 山 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
崇 có nghĩa là Tôn sùng, cao lớn.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 崇 thuộc mức trung cấp.
Chữ 崇 gồm bộ 山 (ngọn núi) ở trên và chữ 宗 (tông, tổ tiên) ở dưới. Ban đầu, nó miêu tả một ngọn núi cao, nơi người xưa tin rằng có thể gần gũi với thần linh và tổ tiên. Vì vậy, 崇 mang ý nghĩa 'cao lớn' và 'tôn kính'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn núi (山) sừng sững, trên đỉnh có một ngôi đền thờ tổ tiên (宗). Bạn phải ngước nhìn lên và cảm thấy kính phục trước sự cao cả đó – đó chính là 崇.
他很崇拜这位老师。
tā hěn chóng bài zhè wèi lǎo shī
Anh ấy rất ngưỡng mộ vị thầy giáo này.
他有一个崇高的理想。
tā yǒu yí gè chóng gāo de lǐ xiǎng
Anh ấy có một lý tưởng cao cả.
我们崇尚自然生活。
wǒ men chóng shàng zì rán shēng huó
Chúng tôi tôn thờ lối sống tự nhiên.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 崇 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
崇 gồm bộ 山 (núi) ở trên và chữ 宗 (tông, tổ tiên) ở dưới. Núi tượng trưng cho sự cao lớn, còn 宗 gợi ý về sự tôn kính đối với tổ tiên. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'cao cả, tôn kính'.