峇 (bā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ba (thường dùng trong phiên âm địa danh)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 山.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 峇里岛 (bā lǐ dǎo), 峇厘 (bā lí), 峇冬 (bā dōng).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 峇 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 峇 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 峇 (bā) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 山 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
峇 có nghĩa là Ba (thường dùng trong phiên âm địa danh).
峇 là chữ hình thanh, gồm bộ 山 (núi) biểu thị ý nghĩa liên quan đến địa hình, và bộ 合 (hợp, kết hợp) biểu thị âm đọc 'bā'. Ban đầu, chữ này có thể được dùng để mô tả một vùng đất có nhiều núi hoặc một khu vực địa lý cụ thể, sau này trở thành ký tự phiên âm phổ biến trong các tên địa danh nước ngoài như Bali (峇里).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn núi (山) đang ôm lấy một hộp quà (合) - đó là đảo Bali xinh đẹp, nơi có những ngọn núi hùng vĩ và những món quà văn hóa tuyệt vời.
我想去峇里岛旅游。
wǒ xiǎng qù bā lǐ dǎo lǚ yóu
Tôi muốn đi du lịch đảo Bali.
峇厘岛很有名。
bā lí dǎo hěn yǒu míng
Đảo Bali rất nổi tiếng.
峇冬是一个地方。
bā dōng shì yí gè dì fāng
Batang là một địa danh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 峇 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 峇 được tạo thành từ bộ 山 (núi) ở phía trên và bộ 合 (hợp) ở phía dưới. Bộ 山 cho biết ý nghĩa liên quan đến núi non, địa hình, còn bộ 合 cung cấp âm đọc 'bā'. Sự kết hợp này tạo nên một chữ dùng để phiên âm các địa danh, thường là những nơi có đặc điểm địa lý gắn với núi hoặc đảo, như đảo Bali.