峒 (dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Động (hang động hoặc khu vực miền núi)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 山.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 崆峒山 (kōng dòng shān), 山峒 (shān dòng), 峒主 (dòng zhǔ).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 峒 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 峒 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 峒 (dòng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 山 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
峒 có nghĩa là Động (hang động hoặc khu vực miền núi).
峒 là chữ hình thanh, gồm bộ 山 (núi) biểu thị ý nghĩa liên quan đến núi, và phần 同 (tóng) biểu thị âm đọc gần giống. Ban đầu, chữ này dùng để chỉ các hang động hoặc khu vực miền núi, nơi người xưa sinh sống hoặc trú ẩn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn núi (山) có một cái hang (峒) giống như một căn phòng (同) bên trong, nơi bạn có thể trú ẩn.
崆峒山很有名。
kōng dòng shān hěn yǒu míng
Núi Không Động rất nổi tiếng.
这是一个山峒。
zhè shì yí gè shān dòng
Đây là một hang núi.
他是这里的峒主。
tā shì zhè lǐ de dòng zhǔ
Ông ấy là động chủ ở đây.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 峒 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
峒 gồm bộ 山 (núi) ở bên trái và phần 同 (tóng) ở bên phải. Bộ 山 cho biết nghĩa liên quan đến núi, còn 同 chỉ âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'hang động trong núi' hoặc 'vùng núi'.