Hanzi Writer

Cách viết 逞 (chěng) — ý nghĩa “Khoe khoang, thể hiện”

chěng Cấp độ HSK 7 10 nét Bộ thủ: 辶

逞 (chěng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khoe khoang, thể hiện". Nó có 10 nét, bộ thủ là 辶, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 93% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 逞强 (chěng qiáng), 逞能 (chěng néng), 得逞 (dé chěng).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 逞 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 逞 - chěng

Luyện viết 逞 (chěng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 逞 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (chěng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Khoe khoang, thể hiện.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinchěng (cheng)
Ý nghĩaKhoe khoang, thể hiện
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

逞 gồm bộ 辶 (sước, bước đi) và 呈 (trình bày, bày tỏ). Hình dạng gợi ý việc 'bước đi khoe khoang' hoặc 'thể hiện ra ngoài'. Ban đầu, 逞 mang nghĩa là 'thỏa mãn, đạt được', sau đó chuyển thành 'khoe khoang, thể hiện' vì khi đạt được điều gì, người ta thường phô trương.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang bước đi (辶) trên đường, vừa đi vừa khoe chiếc cúp (呈) mình vừa giành được, tỏ vẻ ta đây tài giỏi.

chěng qiáng
Tỏ ra mạnh mẽ, hiếu thắng
chěng néng
Khoe tài, tỏ vẻ ta đây
dé chěng
Đạt được ý đồ (xấu)

你不要在这里逞强。

nǐ bú yào zài zhè lǐ chěng qiáng

Bạn đừng có ra vẻ anh hùng ở đây.

他总是喜欢逞能。

tā zǒng shì xǐ huān chěng néng

Anh ấy luôn thích thể hiện bản thân.

他的计划没有得逞。

tā de jì huà méi yǒu dé chěng

Kế hoạch của anh ấy đã không thành công.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) chěng 10
tiáo 8
yí / yǐ 8
jiǒng 8
Luyện tập thứ tự nét cho 逞 - chěng

Luyện viết 逞 (chěng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 逞 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 逞

逞 gồm bộ 辶 (bước đi) và 呈 (trình bày). Sự kết hợp này gợi ý hành động 'bước đi và thể hiện', tức là khoe khoang, phô trương. Bộ 辶 thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến di chuyển, còn 呈 mang nghĩa bày tỏ, trình diện.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 辶

Hán tự 10 nét khác