Hanzi Writer

Cách viết 秤 (chēng/chèng) — ý nghĩa “Cái cân”

chēng/chèng Cấp độ HSK 7 10 nét Bộ thủ: 禾

秤 (chēng/chèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cái cân". Nó có 10 nét, bộ thủ là 禾, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 76% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 电子秤 (diàn zi chèng), 秤杆 (chèng gǎn), 台秤 (tái chèng).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 秤 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 秤 - chēng/chèng

Luyện viết 秤 (chēng/chèng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 秤 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (chēng/chèng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cái cân.

Đây là chữ đa âm, các đọc: chēng, chèng.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinchēng / chèng (cheng)
Ý nghĩaCái cân
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

秤 gồm bộ 禾 (lúa) tượng trưng cho nông nghiệp và 平 (bằng phẳng) thể hiện sự cân bằng. Chữ này mô tả việc cân lúa, nghĩa là đo lường trọng lượng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nông dân cầm cây cân (秤), đặt bó lúa (禾) lên một mặt phẳng (平) để cân xem nặng bao nhiêu.

diàn zi chèng
Cân điện tử.
chèng gǎn
Cán cân
tái chèng
cân bàn
chēng liáng
Cân đo

这个电子秤很准。

zhè ge diàn zi chèng hěn zhǔn

Cái cân điện tử này rất chuẩn.

秤杆是木头做的。

chèng gǎn shì mù tou zuò de

Cán cân được làm bằng gỗ.

用台秤称一下。

yòng tái chèng chēng yī xià

Dùng cân bàn để cân thử.

请帮我秤量一下这些水果。

qǐng bāng wǒ chēng liáng yī xià zhè xiē shuǐ guǒ

Vui lòng giúp tôi cân số trái cây này.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) chēng / chèng 10
gǎn 8
bǐng 8
qiū 9
Luyện tập thứ tự nét cho 秤 - chēng/chèng

Luyện viết 秤 (chēng/chèng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 秤 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 秤

Chữ 秤 gồm hai phần: bộ 禾 (lúa) ở bên trái và chữ 平 (bằng phẳng) ở bên phải. Bộ 禾 chỉ nông nghiệp, còn 平 chỉ sự cân bằng. Sự kết hợp này thể hiện việc cân đo lúa gạo, từ đó mở rộng nghĩa là cái cân.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 禾

Hán tự 10 nét khác