诧 (chà) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kinh ngạc, ngạc nhiên". Nó có 8 nét, bộ thủ là 讠, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 14% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 诧异 (chà yì), 惊诧 (jīng chà), 诧 (chà).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 诧 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 诧 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 诧 (chà) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
诧 có nghĩa là Kinh ngạc, ngạc nhiên.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 诧 thuộc mức trung cấp.
诧 gồm bộ 讠 (ngôn, nói) và chữ 宅 (zhái, nhà ở). 宅 gợi ý âm 'chà' và ý 'nơi trú ngụ', kết hợp với bộ 讠 tạo nên ý 'lời nói khiến người ta phải dừng lại, ngạc nhiên'. Hình dạng ban đầu của 讠 là hình cái lưỡi hoặc lời nói, còn 宅 là hình mái nhà với người bên dưới, tượng trưng cho sự an trú, nhưng khi kết hợp lại, nó diễn tả sự ngạc nhiên đến mức lời nói như 'dừng' lại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang nói chuyện với ai đó, bỗng họ nói một điều gì đó quá bất ngờ khiến bạn đứng sững lại, miệng há hốc: 'Chà!' – đó chính là 诧, âm đọc giống 'chà' trong tiếng Việt.
他感到非常诧异。
tā gǎn dào fēi cháng chà yì
Anh ấy cảm thấy vô cùng ngạc nhiên.
大家都感到很惊诧。
dà jiā dōu gǎn dào hěn jīng chà
Mọi người đều cảm thấy rất ngạc nhiên.
这并不足为诧。
zhè bìng bù zú wèi chà
Điều này không có gì đáng ngạc nhiên.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 诧 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
诧 gồm bộ 讠 (ngôn ngữ, lời nói) bên trái và chữ 宅 (nhà ở) bên phải. Bộ 讠 cho biết liên quan đến lời nói, còn 宅 cung cấp âm đọc và gợi ý về sự 'an trú' – nhưng khi kết hợp, nó tạo cảm giác lời nói bị 'chặn lại' bởi sự ngạc nhiên. Vì vậy, nghĩa là 'kinh ngạc', 'ngạc nhiên' khi nghe điều gì đó bất thường.