槽 (cáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Máng, rãnh". Nó có 15 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 65% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 水槽 (shuǐ cáo), 跳槽 (tiào cáo), 槽点 (cáo diǎn).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 槽 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 槽 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 槽 (cáo) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
槽 có nghĩa là Máng, rãnh.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 槽 thuộc mức trung cấp.
槽 gồm bộ 木 (gỗ) bên trái và 曹 (cáo) bên phải. 曹 ban đầu là hình ảnh hai túi lụa hoặc hai người đứng cạnh nhau, nhưng ở đây chỉ phần âm đọc. Bộ 木 cho thấy vật làm bằng gỗ, và 曹 gợi âm 'cáo'. Ghép lại, 槽 nghĩa là máng gỗ dài dùng để đựng thức ăn cho vật nuôi hoặc nước.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái máng gỗ dài (木) đặt giữa chuồng, bên trong có thức ăn, và người nông dân đang đổ thêm ngô vào, phát ra âm thanh 'cáo cáo' khi hạt rơi.
请把脏盘子放在水槽里。
qǐng bǎ zàng pán zi fàng zài shuǐ cáo lǐ
Vui lòng để đĩa bẩn vào bồn rửa bát.
他打算下个月跳槽去新公司。
tā dǎ suàn xià gè yuè tiào cáo qù xīn gōng sī
Anh ấy dự định tháng sau sẽ nhảy việc sang công ty mới.
这部电影有很多槽点。
zhè bù diàn yǐng yǒu hěn duō cáo diǎn
Bộ phim này có rất nhiều điểm đáng chê.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 槽 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 槽 gồm bộ 木 (gỗ) chỉ chất liệu, và 曹 (cáo) chỉ âm đọc. Ý nghĩa gốc là máng gỗ dùng cho gia súc ăn. Ngày nay, nó mở rộng để chỉ bất kỳ cái máng, rãnh dài nào, dù làm bằng kim loại hay nhựa, như bồn rửa (水槽) hay rãnh thoát nước.