跳 (tiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhảy". Nó có 13 nét, bộ thủ là 足, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 96% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 跳舞 (tiào wǔ), 跳高 (tiào gāo), 跳绳 (tiào shéng).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 跳 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 跳 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 跳 (tiào) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 足 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
跳 có nghĩa là Nhảy.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 跳 thuộc mức trung cấp.
跳 gồm bộ 足 (chân) ở bên trái và 兆 (điềm báo) ở bên phải. Bộ 足 thể hiện hành động dùng chân, còn 兆 vừa chỉ âm vừa gợi hình ảnh những vết nứt trên mai rùa trong bói toán, tượng trưng cho sự nảy nở, bật lên. Kết hợp lại, 跳 mang ý nghĩa dùng chân bật nhảy lên.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người có đôi chân to (足) đang nhảy qua một vết nứt lớn trên mặt đất (兆) – mỗi bước nhảy đều tạo ra tiếng 'bịch' và đất nứt thêm.
她很喜欢跳舞。
tā hěn xǐ huān tiào wǔ
Cô ấy rất thích khiêu vũ.
他在练习跳高。
tā zài liàn xí tiào gāo
Anh ấy đang tập nhảy cao.
妹妹在院子里跳绳。
mèi mèi zài yuàn zi lǐ tiào shéng
Em gái đang nhảy dây trong sân.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 跳 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 跳 là chữ hình thanh, gồm bộ 足 (chân) chỉ ý nghĩa và 兆 (triệu) chỉ âm đọc. Bộ 足 cho biết hành động dùng chân, còn 兆 gợi ý cách phát âm 'tiào' và cũng mang nét nghĩa 'nảy ra' như những vết nứt trên mai rùa. Vì vậy, 跳 có nghĩa là nhảy, dùng chân bật khỏi mặt đất.