Hanzi Writer

Cách viết 滨 (bīn) — ý nghĩa “Bờ / Ven (biển, sông)”

bīn Cấp độ HSK 7 13 nét Bộ thủ: 氵

滨 (bīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bờ / Ven (biển, sông)". Nó có 13 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 69% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 海滨 (hǎi bīn), 湖滨 (hú bīn), 哈尔滨 (hā ěr bīn).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 滨 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 滨 - bīn

Luyện viết 滨 (bīn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 滨 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (bīn) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Bờ / Ven (biển, sông).

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinbīn (bin)
Ý nghĩaBờ / Ven (biển, sông)
Số nét13
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

滨 gồm bộ 氵 (thủy, chỉ nước) và âm phù 宾 (bīn). 宾 nghĩa gốc là 'khách', ghép với nước tạo ý 'nơi nước gặp đất, như khách đến thăm' – chính là bờ biển, bờ sông. Hình dạng 宾 có mái nhà 宀 bên trên và vài nét bên dưới, gợi cảnh người khách đứng dưới hiên nhìn ra mặt nước.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị khách (宾) đứng trên bờ, nhìn ra biển nước (氵) mênh mông – đó là 滨, bờ nước.

hǎi bīn
Ven biển
hú bīn
Ven hồ, bờ hồ
hā ěr bīn
Cáp Nhĩ Tân (tên thành phố)

我们去海滨度假。

wǒ men qù hǎi bīn dù jià

Chúng ta đi nghỉ mát ở ven biển.

湖滨公园很漂亮。

hú bīn gōng yuán hěn piào liàng

Công viên ven hồ rất đẹp.

哈尔滨的冬天很冷。

hā ěr bīn de dōng tiān hěn lěng

Mùa đông ở Cáp Nhĩ Tân rất lạnh.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) bīn 13
11
guàn 11
shuàn 11
Luyện tập thứ tự nét cho 滨 - bīn

Luyện viết 滨 (bīn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 滨 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 滨

滨 gồm bộ 氵 (thủy) bên trái chỉ nước, và phần 宾 bên phải vừa chỉ âm đọc (bīn) vừa gợi ý nghĩa 'khách'. Sự kết hợp này tạo nên ý 'nơi nước gặp đất, như khách đến thăm', tức là bờ biển, bờ sông. Bộ 氵 nhấn mạnh yếu tố nước, còn 宾 giúp nhớ âm và tạo hình ảnh sinh động.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 氵

Hán tự 13 nét khác