Hanzi Writer

Cách viết 憋 (biē) — ý nghĩa “Nhịn, nén, ngột ngạt”

biē Cấp độ HSK 7 15 nét Bộ thủ: 心

憋 (biē) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhịn, nén, ngột ngạt". Nó có 15 nét, bộ thủ là 心, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 57% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 憋气 (biē qì), 憋不住 (biē bú zhù), 憋屈 (biē qū).

Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 憋 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 憋 - biē

Luyện viết 憋 (biē)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 憋 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (biē) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nhịn, nén, ngột ngạt.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinbiē (bie)
Ý nghĩaNhịn, nén, ngột ngạt
Số nét15
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

憋 gồm bộ 心 (trái tim) ở dưới và chữ 敝 (bì) ở trên, vốn có nghĩa là 'rách nát, hư hỏng'. Sự kết hợp này gợi ý về một trái tim bị 'bó buộc' hoặc 'tổn thương' khi phải nén lại cảm xúc, tạo cảm giác ngột ngạt, khó chịu.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang cố nhịn cười trong lớp học, ôm chặt bụng và cảm thấy ngột ngạt, giống như trái tim (心) đang bị bóp nghẹt bởi hai tay (敝) — đó chính là cảm giác '憋'.

biē qì
Nín thở, nghẹt thở
biē bú zhù
Không nhịn được
biē qū
Uất ức, nghẹt thở

游泳时要学会憋气。

yóu yǒng shí yào xué huì biē qì

Khi bơi cần học cách nín thở.

我憋不住想笑。

wǒ biē bú zhù xiǎng xiào

Tôi không nhịn được cười.

他心里觉得很憋屈。

tā xīn lǐ jué de hěn biē qū

Anh ấy cảm thấy rất uất ức trong lòng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) biē 15
xiǎng 13
chóu 13
qiān 13
Luyện tập thứ tự nét cho 憋 - biē

Luyện viết 憋 (biē)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 憋 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 憋

Chữ 憋 gồm bộ 心 (trái tim) ở dưới và chữ 敝 (bì) ở trên. Bộ 心 thể hiện cảm xúc, còn 敝 mang ý nghĩa 'hư hỏng, rách nát'. Khi kết hợp, nó gợi tả trái tim bị 'bó buộc' hoặc 'tổn thương' khi phải kìm nén, tạo cảm giác uất ức, ngột ngạt.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 心

Hán tự 15 nét khác