Hanzi Writer

Cách viết 臂 (bei/bì) — ý nghĩa “Cánh tay”

bei/ Cấp độ HSK 7 17 nét Bộ thủ: 月

臂 (bei/bì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cánh tay". Nó có 17 nét, bộ thủ là 月, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 84% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 手臂 (shǒu bì), 臂膀 (bì bǎng), 胳臂 (gē bei).

Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 臂 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 臂 - bei/bì

Luyện viết 臂 (bei/bì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 臂 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (bei/bì) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cánh tay.

Đây là chữ đa âm, các đọc: bei, bì.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinbei / bì
Ý nghĩaCánh tay
Số nét17
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

臂 (bì) gồm bộ 月 (thịt, cơ thể) ở bên trái và 辟 (bì) ở bên phải, vốn là một chữ tượng hình chỉ cánh tay. Chữ 辟 vừa cho âm đọc vừa gợi ý về hình dáng uốn cong của cánh tay khi gập lại. Qua thời gian, chữ này được thêm bộ 月 để nhấn mạnh ý nghĩa liên quan đến cơ thể.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh tay đang gập lại, phần bắp thịt nổi lên (bộ 月) và hình dáng uốn cong như chữ 辟, giúp bạn nhớ rằng 臂 nghĩa là cánh tay.

shǒu bì
Cánh tay.
bì bǎng
Cánh tay
gē bei
Cánh tay

运动员的手臂线条看起来非常强壮有力。

yùn dòng yuán de shǒu bì xiàn tiáo kàn qǐ lái fēi cháng qiáng zhuàng yǒu lì

Đường nét cánh tay của vận động viên trông rất săn chắc và mạnh mẽ.

父亲那宽厚的臂膀是孩子们最温暖的港湾。

fù qīn nà kuān hòu de bì bǎng shì hái zi men zuì wēn nuǎn de gǎng wān

Bờ vai rộng lớn của người cha là bến đỗ ấm áp nhất của những đứa trẻ.

他的胳臂不小心撞到了门框上。

tā de gē bei bù xiǎo xīn zhuàng dào le mén kuāng shàng

Cánh tay của anh ấy vô tình va vào khung cửa.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) bei / bì 17
méng 17
biāo 15
táng 15
Luyện tập thứ tự nét cho 臂 - bei/bì

Luyện viết 臂 (bei/bì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 臂 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 臂

Chữ 臂 gồm hai phần: bộ 月 (thịt, cơ thể) và chữ 辟. Bộ 月 cho thấy liên quan đến cơ thể, còn 辟 vừa cho âm đọc (bì) vừa gợi hình dáng cánh tay uốn cong. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'cánh tay', một phần cơ thể có khả năng gập duỗi.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 月

Hán tự 17 nét khác