惫 (bèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mệt mỏi, kiệt sức". Nó có 12 nét, bộ thủ là 心, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 56% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 疲惫 (pí bèi), 惫色 (bèi sè), 惫累 (bèi lèi).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 惫 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 惫 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 惫 (bèi) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 心 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
惫 có nghĩa là Mệt mỏi, kiệt sức.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 惫 thuộc mức trung cấp.
惫 là dạng đơn giản hóa của 憊, kết hợp bộ 心 (trái tim) biểu thị trạng thái tinh thần và 備 (bị) làm phần âm. Hình dạng ban đầu gợi tả một người kiệt sức, trái tim như rũ xuống vì mệt mỏi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng trái tim bạn mệt đến nỗi nằm ườn ra (备) dưới đất, không còn sức để đập nữa.
他感到非常疲惫。
tā gǎn dào fēi cháng pí bèi
Anh ấy cảm thấy vô cùng mệt mỏi.
他脸上满是惫色。
tā liǎn shàng mǎn shì bèi sè
Khuôn mặt anh ấy đầy vẻ mệt mỏi.
工作让他很惫累。
gōng zuò ràng tā hěn bèi lèi
Công việc khiến anh ấy rất kiệt sức.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 惫 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 惫 gồm bộ 心 (trái tim) ở dưới và phần 备 (bị) ở trên. Bộ 心 cho thấy trạng thái cảm xúc, tinh thần, còn 备 vừa là âm đọc vừa gợi ý sự chuẩn bị, nhưng khi kết hợp lại, nó diễn tả trái tim kiệt sức, không còn năng lượng, từ đó mang nghĩa mệt mỏi, rã rời.