镑 (bàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bảng (đơn vị tiền tệ)". Nó có 15 nét, bộ thủ là 钅, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 95% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 英镑 (yīng bàng), 换镑 (huàn bàng), 几镑 (jǐ bàng).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 镑 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 镑 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 镑 (bàng) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
镑 có nghĩa là Bảng (đơn vị tiền tệ).
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 镑 thuộc mức trung cấp.
镑 là một chữ hình thanh, gồm bộ 钅 (kim loại) biểu thị ý nghĩa liên quan đến kim loại (tiền xu) và phần âm 旁 (bàng) biểu thị âm đọc. Ban đầu, chữ này dùng để chỉ đơn vị trọng lượng, sau này được dùng để chỉ đơn vị tiền tệ của Anh (bảng Anh).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đồng xu kim loại (钅) nằm bên cạnh (旁) một tờ tiền bảng Anh, gợi nhớ đến 'bàng' – đơn vị tiền tệ.
我有十英镑现金。
wǒ yǒu shí yīng bàng xiàn jīn
Tôi có 10 bảng Anh tiền mặt.
我去银行换英镑。
wǒ qù yín háng huàn yīng bàng
Tôi đi ngân hàng đổi bảng Anh.
这本书要几镑钱?
zhè běn shū yào jǐ bàng qián
Quyển sách này giá mấy bảng Anh?
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 镑 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
镑 là chữ hình thanh, gồm bộ 钅 (kim loại) và phần 旁 (bàng) chỉ âm. Bộ 钅 cho biết chữ liên quan đến kim loại, vì tiền xu được làm từ kim loại. Phần 旁 mang lại âm đọc 'bàng', giúp nhớ cách phát âm.