霸 (bà) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bá đạo / Thống trị / Kẻ bá chủ". Nó có 21 nét, bộ thủ là 雨, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 96% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 学霸 (xué bà), 霸道 (bà dào), 霸占 (bà zhàn).
Do có 21 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 霸 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 霸 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 霸 (bà) có 21 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 雨 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
霸 có nghĩa là Bá đạo / Thống trị / Kẻ bá chủ.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 霸 thuộc mức trung cấp.
霸 gồm bộ 雨 (mưa) ở trên và 革 (da thú) cùng 月 (thịt) ở dưới. Ban đầu, 霸 miêu tả mưa lớn vào đầu mùa mưa, nhưng về sau được mượn để chỉ người có quyền lực tối thượng, như 'bá chủ' thống trị thiên hạ. Hình ảnh mưa phủ khắp nơi gợi liên tưởng đến sức mạnh bao trùm, không gì cản nổi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một kẻ bá đạo đứng giữa trời mưa to, tay cầm tấm da thú và miếng thịt, ra lệnh cho cả thiên hạ phải vâng lời.
他是一个学霸。
tā shì yí gè xué bà
Cậu ấy là một học bá.
这个人很霸道。
zhè ge rén hěn bà dào
Người này rất ngang ngược.
别霸占这个位子。
bié bà zhàn zhè ge wèi zi
Đừng chiếm giữ chỗ ngồi này.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 霸 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 霸 gồm bộ 雨 (vũ) ở trên, biểu thị mưa, và phần dưới là 革 (cách) nghĩa là da thú, 月 (nhục) nghĩa là thịt. Ban đầu, 霸 mô tả mưa lớn đầu mùa, mang ý nghĩa mạnh mẽ. Về sau, nó được dùng để chỉ người có sức mạnh vượt trội, thống trị như 'bá chủ'.