Hanzi Writer

Cách viết 占 (zhān/zhàn) — ý nghĩa “Chiếm / Xem bói.”

zhān/zhàn Cấp độ HSK 2 5 nét Bộ thủ: ⺊

占 (zhān/zhàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chiếm / Xem bói.". Nó có 5 nét, bộ thủ là ⺊, thuộc cấp độ HSK 2.

Đánh giá 1.8/5 độ khó (dễ cho người mới).

Khó hơn 4% Hán tự cấp độ HSK 2.

Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 占领 (zhàn lǐng), 占有 (zhàn yǒu), 占卜 (zhān bǔ).

Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 占 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.

Luyện tập thứ tự nét cho 占 - zhān/zhàn

Luyện viết 占 (zhān/zhàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 占 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhān/zhàn) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Chiếm / Xem bói..

Đây là chữ đa âm, các đọc: zhān, zhàn.

Là Hán tự cấp độ HSK 2, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinzhān / zhàn (zhan)
Ý nghĩaChiếm / Xem bói.
Số nét5
Bộ thủ
Cấp độ HSK2
Độ khó1.8/5

Chữ 占 gồm bộ ⺊ (bói) ở trên và chữ 口 (miệng) ở dưới. Hình dạng ban đầu mô tả một người vừa nói vừa quan sát các vết nứt trên mai rùa hoặc xương thú để đoán điềm lành dữ, từ đó mang nghĩa 'bói toán'. Sau này, nghĩa 'chiếm' phát sinh từ việc bói toán để quyết định quyền sở hữu hoặc chiếm lĩnh một vật gì đó.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang há miệng (口) đọc kết quả bói (⺊) trên một mảnh xương, và nhờ đó 'chiếm' được ý trời.

zhàn lǐng
Chiếm lĩnh, chiếm đóng
zhàn yǒu
Chiếm hữu, sở hữu
zhān bǔ
Bói toán.
zhān xīng
Chiêm tinh

经过顽强战斗,战士们终于占领了那个制高点。

jīng guò wán qiáng zhàn dòu zhàn shì men zhōng yú zhàn lǐng le nà ge zhì gāo diǎn

Sau cuộc chiến đấu kiên cường, các chiến sĩ cuối cùng đã chiếm lĩnh được điểm cao đó.

这种产品在市场上占有了极大的份额。

zhè zhǒng chǎn pǐn zài shì chǎng shàng zhàn yǒu le jí dà de fèn é

Loại sản phẩm này chiếm thị phần cực lớn trên thị trường.

在古代,人们习惯通过占卜来预知吉凶。

zài gǔ dài rén men xí guàn tōng guò zhān bǔ lái yù zhī jí xiōng

Thời cổ đại, mọi người có thói quen thông qua bói toán để dự đoán điềm lành dữ.

占星学是研究天体运行对人类生活影响的学问。

zhān xīng xué shì yán jiū tiān tǐ yùn xíng duì rén lèi shēng huó yǐng xiǎng de xué wèn

Chiêm tinh học là môn học nghiên cứu sự ảnh hưởng của sự vận hành các thiên thể đối với đời sống con người.

Luyện tập thứ tự nét cho 占 - zhān/zhàn

Luyện viết 占 (zhān/zhàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 占 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 占

Chữ 占 gồm bộ ⺊ (bói) và 口 (miệng). Bộ ⺊ tượng trưng cho việc xem bói, còn 口 là miệng nói ra kết quả. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'bói toán'. Nghĩa 'chiếm' phát triển từ việc người xưa dùng bói toán để quyết định ai có quyền sở hữu vật gì, do đó chữ này mang cả hai nghĩa.

Thêm Hán tự HSK cấp 2

Hán tự 5 nét khác