巫 (wū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phù thủy / Thầy cúng". Nó có 7 nét, bộ thủ là 工, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 17% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 巫师 (wū shī), 女巫 (nǚ wū), 巫婆 (wū pó).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 巫 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 巫 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 巫 (wū) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 工 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
巫 có nghĩa là Phù thủy / Thầy cúng.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 巫 thuộc mức trung cấp.
巫 là hình ảnh một người đang nhảy múa giữa hai cây gậy hoặc hai vật dụng dùng trong nghi lễ, thể hiện vai trò trung gian giữa con người và thần linh. Chữ này gợi lên hình ảnh một pháp sư đang thực hiện nghi thức, với hai tay cầm vật phẩm tế lễ, kết nối với thế giới tâm linh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một phù thủy đang đứng giữa hai cây gậy, giơ tay lên trời để gọi mưa, với hai gạch ngang là hai cây gậy, hai người nhỏ hai bên là trợ lý, và nét sổ dọc là thân hình vững chãi của ông ta.
电影里有一个巫师。
diàn yǐng lǐ yǒu yí gè wū shī
Trong phim có một phù thủy.
小女孩想当女巫。
xiǎo nǚ hái xiǎng dāng nǚ wū
Cô bé muốn trở thành phù thủy.
那个巫婆很可怕。
nà ge wū pó hěn kě pà
Mụ phù thủy đó rất đáng sợ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 巫 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 巫 gồm bộ 工 (công) ở giữa, tượng trưng cho dụng cụ hoặc khung cửa, và hai người (人) đứng hai bên, thể hiện sự tương tác giữa người và thần linh. Cấu trúc này gợi lên hình ảnh một người đang thực hiện nghi lễ với sự hỗ trợ của hai người khác, hoặc hai vật dụng tế lễ, nhấn mạnh vai trò trung gian của phù thủy.