Hanzi Writer

Cách viết 喿 (zào) — ý nghĩa “tiếng chim hót líu lo”

zào 13 nét Bộ thủ: 口

喿 (zào) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiếng chim hót líu lo". Nó có 13 nét, bộ thủ là 口.

Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 喿喿 (zào zào), 喿鸣 (zào míng), 喿呼 (zào hū).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 喿 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 喿 - zào

Luyện viết 喿 (zào)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 喿 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự 喿 (zào) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

喿 có nghĩa là tiếng chim hót líu lo.

Hán tự喿
Pinyinzào (zao)
Ý nghĩatiếng chim hót líu lo
Số nét13
Bộ thủ口
Độ khó3.9/5

喿 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) biểu thị âm thanh phát ra từ miệng và bộ 品 (phẩm) tượng trưng cho nhiều vật hoặc nhiều tiếng động. Sự kết hợp này gợi ý về một loạt âm thanh phát ra từ nhiều nguồn, như tiếng chim hót rộn ràng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim đang đậu trên cành cây, há miệng hót líu lo, tạo ra một chuỗi âm thanh vang vọng như tiếng '喿喿' rộn rã.

喿喿 zào zào
tiếng chim hót rộn ràng
喿鸣 zào míng
tiếng chim hót
喿呼 zào hū
tiếng kêu gào, hò hét

树上群鸟鸣声喿喿。

shù shàng qún niǎo míng shēng zào zào

Đàn chim trên cây kêu ríu rít.

清晨能听到群鸟喿鸣。

qīng chén néng tīng dào qún niǎo zào míng

Có thể nghe thấy đàn chim hót líu lo vào sáng sớm.

众鸟在林间喿呼。

zhòng niǎo zài lín jiān zào hū

Đàn chim hót ríu rít trong rừng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
喿 (hiện tại) zào 13 口
㕡 hé 14 口
唪 fěng 11 口
唫 jìn 11 口
Luyện tập thứ tự nét cho 喿 - zào

Luyện viết 喿 (zào)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 喿 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 喿

Chữ 喿 gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái và bộ 品 (phẩm) ở bên phải. Bộ 口 biểu thị âm thanh phát ra từ miệng, còn bộ 品 gồm ba chữ 口 xếp chồng lên nhau, tượng trưng cho nhiều tiếng nói hoặc âm thanh hỗn độn. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa là tiếng chim hót líu lo, rộn ràng.

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 13 nét khác