Hanzi Writer

Cách viết 嗄 (á) — ý nghĩa “khàn giọng, giọng vịt đực”

á 13 nét Bộ thủ: 口

嗄 (á) trong tiếng Trung có nghĩa là "khàn giọng, giọng vịt đực". Nó có 13 nét, bộ thủ là 口.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 嗄声 (á shēng), 嗄哑 (á yǎ), 嗄嗄 (á á).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 嗄 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 嗄 - á

Luyện viết 嗄 (á)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嗄 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (á) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là khàn giọng, giọng vịt đực.

Hán tự
Pinyiná (a)
Ý nghĩakhàn giọng, giọng vịt đực
Số nét13
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

嗄 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) biểu thị ý nghĩa liên quan đến âm thanh phát ra từ miệng, và phần 夏 (mùa hè) biểu thị âm đọc. Ban đầu, chữ này mô tả âm thanh khàn khàn, khó nghe, có thể liên tưởng đến tiếng kêu của vịt đực trong mùa hè oi bức.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con vịt đực đang đứng giữa trời hè nắng gắt, kêu 'cạc cạc' đến khản cả giọng, miệng (口) mở to nhưng chỉ phát ra âm thanh khàn đặc.

á shēng
giọng khàn
á yǎ
khàn giọng, khản tiếng
á á
tiếng cười ha hả hoặc tiếng khàn

他的嗓音带点嗄声。

tā de sǎng yīn dài diǎn á shēng

Giọng của anh ấy hơi khàn khàn.

感冒让他的嗓子嗄哑了。

gǎn mào ràng tā de sǎng zi á yǎ le

Cảm lạnh làm giọng anh ấy bị khàn.

他发出嗄嗄的笑声。

tā fā chū á á de xiào shēng

Anh ấy phát ra tiếng cười khàn khàn.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) á 13
14
fěng 11
jìn 11
Luyện tập thứ tự nét cho 嗄 - á

Luyện viết 嗄 (á)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嗄 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 嗄

Chữ 嗄 gồm bộ 口 (miệng) chỉ nơi phát ra âm thanh, và phần 夏 (mùa hè) vừa cho âm đọc vừa gợi liên tưởng đến thời tiết nóng bức, khiến cổ họng khô rát, dễ bị khàn. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một người hoặc con vật kêu khàn trong mùa hè.

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 13 nét khác