骤 (zhòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "đột ngột, nhanh chóng". Nó có 17 nét, bộ thủ là 马, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 99% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 步骤 (bù zhòu), 骤然 (zhòu rán), 骤降 (zhòu jiàng).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 骤 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 骤 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 骤 (zhòu) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 马 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
骤 có nghĩa là đột ngột, nhanh chóng.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 骤 thuộc mức trung cấp.
骤 (zhòu) có nghĩa là 'đột ngột, nhanh chóng'. Chữ này thuộc bộ 马 (mã, ngựa), gợi ý về sự nhanh nhẹn của ngựa. Phần bên phải là 聚 (jù, tụ họp), vừa biểu âm vừa gợi ý sự dồn dập, tụ lại nhanh chóng. Trong lịch sử, chữ này thường dùng để miêu tả tốc độ của ngựa phi nước đại, sau đó mở rộng nghĩa sang sự việc xảy ra bất ngờ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con ngựa (马) đang phi nước đại, bụi đất bay mù mịt, tụ lại (聚) thành một đám mây, khiến mọi thứ thay đổi đột ngột (骤).
请按照步骤操作。
qǐng àn zhào bù zhòu cāo zuò
Hãy thao tác theo các bước.
天气骤然变冷了。
tiān qì zhòu rán biàn lěng le
Thời tiết đột ngột trở nên lạnh giá.
气温骤降了十度。
qì wēn zhòu jiàng le shí dù
Nhiệt độ đột ngột giảm xuống mười độ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 骤 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 骤 gồm bộ 马 (ngựa) bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến tốc độ và sự nhanh nhẹn. Bên phải là 聚 (tụ họp), vừa cho biết cách phát âm (zhòu) vừa gợi ý sự dồn dập, tập trung lại. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'nhanh chóng, đột ngột' như một con ngựa lao tới làm mọi thứ tụ lại.