骣 (chǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "cưỡi ngựa không yên". Nó có 15 nét, bộ thủ là 马.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 骣骑 (chǎn qí), 骣马 (chǎn mǎ), 骣骑而行 (chǎn qí ér xíng).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 骣 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 骣 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 骣 (chǎn) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 马 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
骣 có nghĩa là cưỡi ngựa không yên.
骣 là chữ hình thanh, gồm bộ 马 (mã, con ngựa) biểu thị ý nghĩa và phần 产 (sản) biểu thị âm đọc. Hình dạng ban đầu của 马 mô phỏng hình con ngựa, còn 产 vừa cho âm vừa gợi ý sự sản sinh, tạo ra. Kết hợp lại, 骣 chỉ việc cưỡi ngựa không yên, một hành động liên quan đến ngựa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con ngựa (马) đang 'sản xuất' (产) ra sự khó chịu vì không có yên, khiến người cưỡi phải bám chặt.
他喜欢在河边骣骑。
tā xǐ huān zài hé biān chǎn qí
Anh ấy thích cưỡi ngựa không yên bên bờ sông.
他骑着一匹骣马。
tā qí zhe yì pǐ chǎn mǎ
Anh ấy cưỡi một con ngựa không yên.
他骣骑而行去远方。
tā chǎn qí ér xíng qù yuǎn fāng
Anh ấy cưỡi ngựa không yên đi về nơi xa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 骣 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 骣 gồm bộ 马 (ngựa) và phần 产 (sản). Bộ 马 chỉ rõ ý nghĩa liên quan đến ngựa, còn 产 cung cấp âm đọc 'chǎn'. Sự kết hợp này tạo nên một chữ chỉ hành động cưỡi ngựa không yên, một việc thường gắn với sự khéo léo và mạo hiểm.