骥 (jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngựa hay, ngựa thiên lý". Nó có 19 nét, bộ thủ là 马.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 骥尾 (jì wěi), 骥足 (jì zú), 老骥伏枥 (lǎo jì fú lì).
Do có 19 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 骥 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 骥 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 骥 (jì) có 19 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 马 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
骥 có nghĩa là ngựa hay, ngựa thiên lý.
骥 là dạng phồn thể của 骥, gồm bộ 马 (mã, ngựa) và phần 冀 (kí) chỉ âm. 冀 vốn là tên một vùng đất, nhưng ở đây nó gợi ý về sự nhanh nhẹn, kiên định của một con ngựa tốt. Hình dạng chữ thể hiện một con ngựa có khả năng chạy xa và bền bỉ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con ngựa phi nước đại qua vùng đất 冀, nó chạy nhanh đến mức chỉ thấy bụi mù, và người ta gọi nó là 'ngựa thiên lý' - con ngựa đi được ngàn dặm.
他希望能附骥尾。
tā xī wàng néng fù jì wěi
Anh ấy hy vọng có thể nương nhờ người tài.
他在工作中展其骥足。
tā zài gōng zuò zhōng zhǎn qí jì zú
Anh ấy đang thể hiện tài năng kiệt xuất trong công việc.
他真是老骥伏枥。
tā zhēn shì lǎo jì fú lì
Anh ấy đúng là gừng càng già càng cay.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 骥 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 骥 gồm bộ 马 (ngựa) và phần 冀 (kí) vừa là âm, vừa gợi ý về sự bền bỉ, nhanh nhẹn. Bộ 马 cho biết đây là loài ngựa, còn phần 冀 nhấn mạnh phẩm chất vượt trội, tạo nên nghĩa 'ngựa hay, ngựa giỏi'.