汕 (shàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sán (trong Sán Đầu), phương pháp đánh cá bằng lưới.". Nó có 6 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 汕头 (shàn tóu), 汕尾 (shàn wěi), 汕头话 (shàn tóu huà).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 汕 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 汕 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 汕 (shàn) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
汕 có nghĩa là Sán (trong Sán Đầu), phương pháp đánh cá bằng lưới..
汕 gồm bộ thủy 氵 (nước) và chữ 山 (núi). Ban đầu, chữ này mô tả một vùng nước ven núi, nơi ngư dân thường đánh cá. Về sau, nó được dùng để chỉ phương pháp đánh cá bằng lưới, và cũng là tên của các thành phố ven biển như Sán Đầu, Sán Vĩ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn núi (山) nhô lên giữa dòng nước (氵), và ngư dân quanh đó dùng lưới bắt cá.
我去过汕头。
wǒ qù guò shàn tóu
Tôi đã từng đến Sán Đầu.
汕尾在广东。
shàn wěi zài guǎng dōng
Sán Vĩ ở Quảng Đông.
他会说汕头话。
tā huì shuō shàn tóu huà
Anh ấy biết nói tiếng Tiều (tiếng Sơn Đầu).
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 汕 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 汕 gồm bộ thủy (氵) chỉ nước và chữ 山 (núi). Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh vùng nước ven núi, nơi thường có nhiều cá, do đó liên quan đến việc đánh bắt. Nghĩa gốc là 'lưới đánh cá', sau này dùng làm tên địa danh.