Hanzi Writer

Cách viết 拯 (zhěng) — ý nghĩa “Cứu, giúp.”

zhěng Cấp độ HSK 7 9 nét Bộ thủ: 扌

拯 (zhěng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cứu, giúp.". Nó có 9 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Khó hơn 40% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 拯救 (zhěng jiù), 拯溺 (zhěng nì), 援拯 (yuán zhěng).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 拯 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 拯 - zhěng

Luyện viết 拯 (zhěng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 拯 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhěng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cứu, giúp..

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinzhěng (zheng)
Ý nghĩaCứu, giúp.
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4/5

拯 gồm bộ thủ 扌 (tay) và chữ 丞 (phụ tá, trợ giúp). 丞 vốn là hình ảnh hai tay nâng một người lên, thể hiện sự nâng đỡ, cứu giúp. Kết hợp với bộ tay, 拯 mang ý nghĩa dùng tay để nâng đỡ, cứu vớt người khác khỏi nguy hiểm.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang chìm dưới nước, bạn dùng tay (扌) nắm lấy và kéo họ lên, giống như hai tay của chữ 丞 đang nâng đỡ.

zhěng jiù
Giải cứu, cứu vớt.
zhěng nì
Cứu người đuối nước.
yuán zhěng
Cứu giúp, cứu trợ

英雄拯救了世界。

yīng xióng zhěng jiù le shì jiè

Anh hùng đã cứu thế giới.

拯溺于水火之中。

zhěng nì yú shuǐ huǒ zhī zhōng

Cứu người khỏi cảnh nước sôi lửa bỏng.

得到及时的援拯。

dé dào jí shí de yuán zhěng

Nhận được sự cứu trợ kịp thời.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zhěng 9
niǔ 7
bàn 7
chě 7
Luyện tập thứ tự nét cho 拯 - zhěng

Luyện viết 拯 (zhěng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 拯 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 拯

拯 gồm bộ 扌 (tay) và chữ 丞 (phụ tá). 丞 có hình ảnh hai tay nâng một người lên, thể hiện sự trợ giúp. Khi kết hợp, 拯 có nghĩa là dùng tay để nâng đỡ, cứu vớt ai đó khỏi tình huống nguy hiểm, như cứu người chết đuối.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 扌

Hán tự 9 nét khác