溺 (nì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đuối nước / Chìm đắm". Nó có 13 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 溺水 (nì shuǐ), 溺爱 (nì ài), 沉溺 (chén nì).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 溺 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 溺 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 溺 (nì) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
溺 có nghĩa là Đuối nước / Chìm đắm.
溺 là chữ hình thanh, gồm bộ thủy 氵 (nước) biểu thị ý nghĩa liên quan đến nước, và phần bên phải 弱 (nhu nhược, yếu ớt) biểu thị âm đọc và gợi ý trạng thái yếu sức, không chống cự nổi. Hình dạng ban đầu của chữ này miêu tả một người chìm trong nước, yếu ớt không thể tự cứu, từ đó mang nghĩa đuối nước hoặc chìm đắm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang bơi nhưng đột nhiên yếu sức (弱), tay chân quơ loạn trong làn nước (氵), dần dần chìm xuống – đó là 溺.
游泳时要防止溺水。
yóu yǒng shí yào fáng zhǐ nì shuǐ
Khi bơi cần phòng tránh đuối nước.
父母不能溺爱孩子。
fù mǔ bù néng nì ài hái zi
Cha mẹ không nên nuông chiều con cái quá mức.
不要沉溺于手机游戏。
bú yào chén nì yú shǒu jī yóu xì
Đừng mải mê chơi trò chơi điện tử trên điện thoại.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 溺 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 溺 gồm bộ 氵 (nước) ở bên trái, tượng trưng cho môi trường nước. Phần bên phải là 弱 (yếu), gợi ý trạng thái yếu sức, không thể tự cứu. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một người yếu ớt trong nước, dẫn đến nghĩa đuối nước hoặc chìm đắm.