Hanzi Writer

Cách viết 震 (zhèn) — ý nghĩa “Rung động / Chấn động”

zhèn Cấp độ HSK 5 15 nét Bộ thủ: 雨

震 (zhèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rung động / Chấn động". Nó có 15 nét, bộ thủ là 雨, thuộc cấp độ HSK 5.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 98% Hán tự cấp độ HSK 5.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 地震 (dì zhèn), 震惊 (zhèn jīng), 震动 (zhèn dòng).

Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 震 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 震 - zhèn

Luyện viết 震 (zhèn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 震 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhèn) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Rung động / Chấn động.

Là Hán tự cấp độ HSK 5, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinzhèn (zhen)
Ý nghĩaRung động / Chấn động
Số nét15
Bộ thủ
Cấp độ HSK5
Độ khó4.2/5

震 (zhèn) gồm bộ 雨 (mưa) ở trên và chữ 辰 (thần) ở dưới. Ban đầu, 震 miêu tả tiếng sấm rung chuyển mặt đất khi trời mưa giông. Theo thời gian, ý nghĩa mở rộng thành 'rung động' hoặc 'chấn động', bao gồm cả động đất và sự kinh ngạc mạnh mẽ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cơn mưa lớn (雨) rơi xuống, làm rung chuyển cả một con rồng đất (辰) đang ngủ dưới lòng đất, tạo ra một trận động đất!

dì zhèn
Động đất.
zhèn jīng
Kinh ngạc / Chấn động
zhèn dòng
Rung động / Chấn động

地震时不要惊慌。

dì zhèn shí bú yào jīng huāng

Đừng hoảng loạn khi có động đất.

大家都感到很震惊。

dà jiā dōu gǎn dào hěn zhèn jīng

Mọi người đều cảm thấy rất chấn động.

手机在桌上震动。

shǒu jī zài zhuō shàng zhèn dòng

Điện thoại đang rung trên bàn.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zhèn 15
líng 13
léi 13
báo 13
Luyện tập thứ tự nét cho 震 - zhèn

Luyện viết 震 (zhèn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 震 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 震

Chữ 震 gồm bộ 雨 (mưa) ở trên và chữ 辰 (thần) ở dưới. Bộ 雨 gợi ý về hiện tượng thiên nhiên, trong khi 辰 ban đầu là một loài nhuyễn thể, nhưng ở đây nó góp phần tạo âm 'zhèn'. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh sấm sét kèm mưa làm rung chuyển đất trời, từ đó mang nghĩa 'rung động'.

Thêm Hán tự HSK cấp 5

Hán tự có bộ thủ 雨

Hán tự 15 nét khác