哲 (zhé) trong tiếng Trung có nghĩa là "Triết / Sáng suốt". Nó có 10 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 54% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 哲学 (zhé xué), 哲理 (zhé lǐ), 哲人 (zhé rén).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 哲 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 哲 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 哲 (zhé) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
哲 có nghĩa là Triết / Sáng suốt.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 哲 thuộc mức trung cấp.
Chữ 哲 gồm bộ 口 (miệng) ở trên và chữ 折 (chiết, gấp khúc) ở dưới. Bộ 口 gợi ý về lời nói, còn 折 vừa là thành phần âm đọc (zhé) vừa mang ý nghĩa 'gấp lại, suy xét'. Hình ảnh ban đầu là dùng miệng để diễn đạt sự suy nghĩ sâu sắc, từ đó nghĩa là 'sáng suốt, hiểu biết sâu xa'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thông thái ngồi dưới gốc cây, miệng (口) đang nói những lời gấp khúc (折) nhưng vô cùng sâu sắc, khiến mọi người phải suy ngẫm – đó chính là 'triết' (哲).
他很喜欢研究哲学。
tā hěn xǐ huān yán jiū zhé xué
Anh ấy rất thích nghiên cứu triết học.
这句话很有哲理。
zhè jù huà hěn yǒu zhé lǐ
Câu nói này mang tính triết lý sâu sắc.
他是一位伟大的哲人。
tā shì yī wèi wěi dà de zhé rén
Ông ấy là một triết gia vĩ đại.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 哲 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 哲 gồm bộ 口 (miệng) ở trên và chữ 折 (zhé) ở dưới. Bộ 口 biểu thị lời nói, còn 折 vừa cho âm đọc vừa mang ý nghĩa 'gấp, uốn cong'. Sự kết hợp này gợi ý rằng lời nói của người hiền triết không thẳng tuột mà uyển chuyển, sâu sắc, đòi hỏi người nghe phải suy nghĩ. Vì thế, chữ 哲 mang nghĩa là sự thông thái, hiểu biết sâu xa.