躔 (chán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Quỹ đạo / Đi theo". Nó có 22 nét, bộ thủ là 足.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 躔度 (chán dù), 躔次 (chán cì), 运行躔度 (yùn xíng chán dù).
Do có 22 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 躔 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 躔 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 躔 (chán) có 22 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 足 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
躔 có nghĩa là Quỹ đạo / Đi theo.
Chữ 躔 gồm bộ 足 (chân) ở bên trái và phần 廛 (chán) ở bên phải. Bộ 足 gợi ý sự di chuyển, trong khi 廛 vốn là nơi dân cư đông đúc, có hình ảnh con người đi lại quanh nhà. Kết hợp lại, 躔 mang ý nghĩa 'bước đi theo một đường nhất định', từ đó chuyển thành 'quỹ đạo' của các thiên thể.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người có đôi chân (足) đang bước đi trên một con đường vòng quanh khu chợ đông đúc (廛), tạo thành một vòng tròn khép kín – đó chính là quỹ đạo (躔).
星辰运行有躔度。
xīng chén yùn xíng yǒu chán dù
Các vì sao vận hành có quỹ đạo.
日月的躔次不同。
rì yuè de chán cì bù tóng
Quỹ đạo vận hành của mặt trời và mặt trăng là khác nhau.
行星的运行躔度很准。
xíng xīng de yùn xíng chán dù hěn zhǔn
Quỹ đạo vận hành của hành tinh rất chính xác.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 躔 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 躔 gồm bộ 足 (chân) biểu thị sự chuyển động, và phần 廛 (chán) vốn là nơi cư dân, có hình ảnh đường đi quanh co. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh bước chân đi theo một lộ trình nhất định, giống như các thiên thể di chuyển theo quỹ đạo cố định. Vì vậy, 躔 mang nghĩa 'quỹ đạo' hoặc 'đi theo'.