蹡 (qiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đi lảo đảo, loạng choạng". Nó có 18 nét, bộ thủ là 足.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 蹡蹡 (qiāng qiāng), 蹡踉 (qiāng liáng), 蹡步 (qiāng bù).
Do có 18 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蹡 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蹡 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蹡 (qiāng) có 18 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 足 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蹡 có nghĩa là đi lảo đảo, loạng choạng.
蹡 gồm bộ 足 (chân) ở trái và âm 倉 (kho, nhà kho) ở phải. Bộ 足 chỉ hành động liên quan đến chân, còn 倉 gợi âm 'qiāng'. Chữ này miêu tả dáng đi không vững, loạng choạng, như thể chân bước trên mặt đất không bằng phẳng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người mang vác nặng từ kho (倉) bước ra, chân loạng choạng (足) vì đồ quá nặng, bước đi lảo đảo như say rượu.
他走起路来蹡蹡的。
tā zǒu qǐ lù lái qiāng qiāng de
Anh ấy đi đứng rất oai vệ và nhịp nhàng.
醉汉蹡踉着倒下了。
zuì hàn qiāng liáng zhe dǎo xià le
Gã say lảo đảo rồi ngã xuống.
他的蹡步很有力。
tā de qiāng bù hěn yǒu lì
Bước đi của anh ấy rất mạnh mẽ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蹡 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 蹡 gồm bộ 足 (chân) và phần 倉 (kho). Bộ 足 cho thấy hành động liên quan đến chân, còn phần 倉 chỉ âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'đi lảo đảo, loạng choạng', vì khi mang vác nặng từ kho ra, bước chân thường không vững.