蹚 (tāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lội, băng qua (nước, bùn)". Nó có 18 nét, bộ thủ là 足.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 蹚水 (tāng shuǐ), 蹚浑水 (tāng hún shuǐ), 蹚路 (tāng lù).
Do có 18 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蹚 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蹚 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蹚 (tāng) có 18 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 足 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蹚 có nghĩa là lội, băng qua (nước, bùn).
蹚 gồm bộ 足 (chân) ở bên trái và phần 堂 (táng) ở bên phải. Bộ 足 thể hiện hành động dùng chân, còn 堂 vừa biểu âm 'tang' vừa gợi hình ảnh một ngôi nhà lớn, nơi người ta phải đi qua nhiều bậc cửa. Sự kết hợp này gợi tả việc bước đi trong môi trường khó khăn như nước hoặc bùn, phải nhấc chân cao và cẩn thận từng bước.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang lội qua một dòng suối, nước ngập đến đầu gối, mỗi bước chân phải nhấc lên cao và dậm xuống tạo ra tiếng 'tàng tàng' – đó chính là 蹚, vừa nghe giống âm 'tang' vừa thấy hình ảnh đôi chân lội nước.
我们蹚着水过河。
wǒ men tāng zhe shuǐ guò hé
Chúng tôi lội nước qua sông.
别去蹚那道浑水。
bié qù tāng nà dào hún shuǐ
Đừng nhúng tay vào chuyện rắc rối đó.
他在前面为我们蹚路。
tā zài qián miàn wèi wǒ men tāng lù
Anh ấy đang đi trước mở đường cho chúng tôi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蹚 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 蹚 gồm hai phần: bộ 足 (chân) và phần 堂 (âm 'táng'). Bộ 足 cho biết hành động liên quan đến chân, còn 堂 vừa cung cấp âm đọc vừa gợi liên tưởng đến một ngôi nhà lớn có nhiều bậc thềm. Khi kết hợp, chữ diễn tả việc dùng chân bước đi qua vùng nước, bùn hoặc cỏ rậm, nơi cần phải nhấc chân cao và cẩn thận, giống như bước qua bậc thềm nhà.