愈 (yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Càng, hơn, khỏi bệnh". Nó có 13 nét, bộ thủ là 心, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 56% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 愈合 (yù hé), 痊愈 (quán yù), 愈来愈 (yù lái yù).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 愈 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 愈 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 愈 (yù) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 心 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
愈 có nghĩa là Càng, hơn, khỏi bệnh.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 愈 thuộc mức trung cấp.
愈 gồm bộ tâm (心, trái tim) ở dưới, và phần trên là 俞 (yú) vừa biểu âm vừa gợi ý 'cắt, khoét'. Hình dạng ban đầu mô tả một mũi tên (矢) xuyên qua thuyền (舟), tượng trưng cho sự chữa trị bằng cách chích, rạch. Kết hợp với tâm, nghĩa gốc là 'chữa khỏi bệnh', sau đó mở rộng thành 'vượt qua, càng hơn'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người bị bệnh, trái tim (心) đau nhức, nhưng nhờ mũi tên thuốc (俞) bắn trúng, bệnh tình thuyên giảm và ngày càng (愈) khỏe hơn.
伤口已经愈合了。
shāng kǒu yǐ jīng yù hé le
Vết thương đã lành rồi.
他的病很快痊愈了。
tā de bìng hěn kuài quán yù le
Bệnh của anh ấy nhanh chóng khỏi hẳn.
虽然已经是春天,但气温反而愈来愈低。
suī rán yǐ jīng shì chūn tiān , dàn qì wēn fǎn ér yù lái yù dī 。
Mặc dù đã là mùa xuân, nhưng nhiệt độ lại càng ngày càng thấp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 愈 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
愈 gồm phần trên là 俞 (biểu âm yú) và bộ 心 (tâm) ở dưới. 俞 vốn là hình ảnh mũi tên (矢) xuyên qua thuyền (舟), gợi ý hành động chữa trị bằng cách chích, rạch. Bộ tâm nhấn mạnh đến cảm giác, trạng thái bên trong, vì vậy tổng thể mang nghĩa 'khỏi bệnh' và 'vượt qua'.