痊 (quán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khỏi bệnh". Nó có 11 nét, bộ thủ là 疒.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 痊愈 (quán yù), 痊可 (quán kě), 痊复 (quán fù).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 痊 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 痊 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 痊 (quán) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 疒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
痊 có nghĩa là Khỏi bệnh.
Chữ 痊 gồm bộ 疒 (nạch, chỉ bệnh tật) ở bên trái và chữ 全 (toàn, nghĩa gốc là trọn vẹn, đầy đủ) ở bên phải. Bộ 疒 biểu thị ý nghĩa liên quan đến bệnh, còn 全 gợi ý về âm đọc và bổ sung ý nghĩa 'khỏi hẳn, trọn vẹn' – khi bệnh đã lui, cơ thể trở lại trạng thái toàn vẹn. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'khỏi bệnh, hồi phục hoàn toàn'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nằm trên giường bệnh (bộ 疒 như hình người nằm), và bên cạnh là một chiếc đồng hồ tròn đầy (chữ 全) chỉ thời điểm đã trọn vẹn – khi chuông reo, người bệnh bật dậy khỏe mạnh, bệnh đã khỏi hẳn.
他的病已经完全痊愈了。
tā de bìng yǐ jīng wán quán quán yù le
Bệnh của anh ấy đã hoàn toàn khỏi hẳn.
伤口很快就能痊可了。
shāng kǒu hěn kuài jiù néng quán kě le
Vết thương sẽ sớm lành thôi.
祝你早日痊复。
zhù nǐ zǎo rì quán fù
Chúc bạn sớm bình phục hoàn toàn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 痊 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 痊 gồm bộ 疒 (bệnh tật) bên trái và chữ 全 (toàn vẹn) bên phải. Bộ 疒 cho biết đây là từ thuộc lĩnh vực bệnh tật, còn 全 vừa cung cấp âm đọc (quán) vừa bổ sung ý nghĩa 'trọn vẹn, đầy đủ'. Khi kết hợp, chữ diễn tả trạng thái bệnh đã lui, cơ thể trở lại toàn vẹn, tức là khỏi bệnh.