Hanzi Writer

Cách viết 域 (yù) — ý nghĩa “Lãnh thổ / Khu vực / Lĩnh vực.”

Cấp độ HSK 5 11 nét Bộ thủ: 土

域 (yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lãnh thổ / Khu vực / Lĩnh vực.". Nó có 11 nét, bộ thủ là 土, thuộc cấp độ HSK 5.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 62% Hán tự cấp độ HSK 5.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 领域 (lǐng yù), 区域 (qū yù), 地域 (dì yù).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 域 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 域 - yù

Luyện viết 域 (yù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 域 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yù) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Lãnh thổ / Khu vực / Lĩnh vực..

Là Hán tự cấp độ HSK 5, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinyù (yu)
Ý nghĩaLãnh thổ / Khu vực / Lĩnh vực.
Số nét11
Bộ thủ
Cấp độ HSK5
Độ khó4.2/5

域 là chữ hình thanh, gồm bộ 土 (đất) biểu thị ý nghĩa liên quan đến đất đai, lãnh thổ, và phần 或 (hoặc) biểu thị âm đọc. Trong giáp cốt văn, 域 vẽ hình một vùng đất có ranh giới, thể hiện khái niệm khu vực được phân chia.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một mảnh đất (土) được bao quanh bởi hàng rào hình chữ 或, tạo thành một khu vực riêng biệt – đó là lãnh thổ của bạn.

lǐng yù
lĩnh vực
qū yù
Khu vực, phạm vi.
dì yù
Địa vực

他在这个领域很有名。

tā zài zhè ge lǐng yù hěn yǒu míng

Anh ấy rất nổi tiếng trong lĩnh vực này.

这个区域很安全。

zhè ge qū yù hěn ān quán

Khu vực này rất an toàn.

这里的地域很广。

zhè lǐ de dì yù hěn guǎng

Địa bàn ở đây rất rộng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 11
xíng 9
dòng 9
lěi 9
Luyện tập thứ tự nét cho 域 - yù

Luyện viết 域 (yù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 域 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 域

Chữ 域 gồm bộ 土 (thổ) ở bên trái, biểu thị đất đai, và phần 或 (hoặc) ở bên phải, vừa cho âm đọc gần với 'vực', vừa gợi ý về sự phân chia, ranh giới. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'khu vực đất đai có ranh giới'.

Thêm Hán tự HSK cấp 5

Hán tự có bộ thủ 土

Hán tự 11 nét khác