Hanzi Writer

Cách viết 渔 (yú) — ý nghĩa “Đánh cá”

Cấp độ HSK 7 11 nét Bộ thủ: 氵

渔 (yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đánh cá". Nó có 11 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 67% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 渔民 (yú mín), 渔船 (yú chuán), 渔业 (yú yè).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 渔 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 渔 - yú

Luyện viết 渔 (yú)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 渔 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yú) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đánh cá.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinyú (yu)
Ý nghĩaĐánh cá
Số nét11
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

渔 là chữ hình thanh, gồm bộ thủy 氵 (nước) biểu thị ý nghĩa liên quan đến nước, và phần bên phải là 鱼 (cá) vừa biểu thị âm đọc (yú) vừa gợi ý về đối tượng đánh bắt. Hình dạng ban đầu của chữ này mô tả cảnh người ta bắt cá dưới nước, với nét vẽ cá và tay cầm lưới. Qua thời gian, chữ được giản hóa thành dạng hiện đại, nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa 'đánh bắt cá' gắn với nước.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng bên bờ sông, tay cầm chiếc lưới (bên phải giống chữ 鱼) quăng xuống dòng nước (氵) để bắt cá – đó chính là 'đánh cá' (渔).

yú mín
Ngư dân
yú chuán
Thuyền đánh cá
yú yè
Ngư nghiệp

渔民在海上打鱼。

yú mín zài hǎi shàng dǎ yú

Ngư dân đang đánh cá trên biển.

港口停着很多渔船。

gǎng kǒu tíng zhe hěn duō yú chuán

Bến cảng có rất nhiều tàu cá neo đậu.

这里渔业很发达。

zhè lǐ yú yè hěn fā dá

Ngành ngư nghiệp ở đây rất phát triển.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 11
jié 9
huí 9
yīn 9
Luyện tập thứ tự nét cho 渔 - yú

Luyện viết 渔 (yú)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 渔 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 渔

Chữ 渔 gồm bộ thủy 氵 (bộ ba chấm thủy) đứng bên trái, tượng trưng cho nước, và phần bên phải là chữ 鱼 (cá). Bộ thủy cho biết hoạt động này diễn ra trong môi trường nước, còn chữ 鱼 chỉ rõ đối tượng bị đánh bắt. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'đánh bắt cá' một cách trực quan, giúp người học dễ dàng liên tưởng hình ảnh con cá dưới nước.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 氵

Hán tự 11 nét khác