Hanzi Writer

Cách viết 仪 (yí) — ý nghĩa “Nghi (trong nghi lễ, thiết bị)”

Cấp độ HSK 6 5 nét Bộ thủ: 亻

仪 (yí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nghi (trong nghi lễ, thiết bị)". Nó có 5 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 6.

Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 3% Hán tự cấp độ HSK 6.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 礼仪 (lǐ yí), 仪表 (yí biǎo), 仪器 (yí qì).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 仪 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 仪 - yí

Luyện viết 仪 (yí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 仪 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yí) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nghi (trong nghi lễ, thiết bị).

Là Hán tự cấp độ HSK 6, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinyí (yi)
Ý nghĩaNghi (trong nghi lễ, thiết bị)
Số nét5
Bộ thủ
Cấp độ HSK6
Độ khó2.7/5

仪 gồm bộ 亻 (người) bên trái và chữ 义 (nghĩa) bên phải. Ban đầu, 仪 có nghĩa là 'khuôn mẫu, chuẩn mực' mà con người dùng để đo lường và bắt chước, sau đó mở rộng thành 'nghi lễ, thiết bị'. Chữ 义 vừa chỉ âm vừa gợi ý nghĩa về sự đúng đắn, phù hợp với chuẩn mực.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang đứng nghiêm trang, tay cầm một chiếc đồng hồ đo (义) để kiểm tra nghi thức, giống như một vị quan coi lễ trong cung đình.

lǐ yí
Lễ nghi, nghi thức
yí biǎo
Diện mạo, đồng hồ đo
yí qì
Thiết bị, dụng cụ

我们要讲礼仪。

wǒ men yào jiǎng lǐ yí

Chúng ta cần chú trọng lễ nghi.

他的仪表很大方。

tā de yí biǎo hěn dà fāng

Diện mạo của anh ấy rất hào hoa, phong nhã.

实验室有新仪器。

shí yàn shì yǒu xīn yí qì

Phòng thí nghiệm có thiết bị mới.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 5
亿 3
shén / shí 4
rén 4
Luyện tập thứ tự nét cho 仪 - yí

Luyện viết 仪 (yí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 仪 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 仪

Chữ 仪 gồm bộ 亻 (người) ở bên trái và chữ 义 (nghĩa) ở bên phải. Bộ 亻 cho thấy liên quan đến con người, còn 义 vừa cung cấp âm đọc (yí) vừa mang ý nghĩa 'đúng đắn, hợp lẽ'. Sự kết hợp này tạo nên ý niệm về 'chuẩn mực của con người', từ đó phát triển thành 'nghi lễ' và 'thiết bị'.

Thêm Hán tự HSK cấp 6

Hán tự có bộ thủ 亻

Hán tự 5 nét khác