沿 (yán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Men theo, dọc theo". Nó có 8 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 31% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 沿着 (yán zhe), 沿海 (yán hǎi), 沿途 (yán tú).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 沿 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 沿 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 沿 (yán) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
沿 có nghĩa là Men theo, dọc theo.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 沿 thuộc mức trung cấp.
沿 gồm bộ 氵 (thủy, nước) bên trái và 㕣 (diễn, nghĩa gốc là 'theo dòng nước') bên phải. Hình dạng ban đầu của 㕣 mô tả dòng nước chảy dọc theo một con kênh hoặc bờ, thể hiện ý nghĩa 'men theo' hoặc 'dọc theo'. Qua thời gian, 㕣 được đơn giản hóa thành dạng hiện tại, nhưng vẫn giữ ý nghĩa liên quan đến nước và sự di chuyển dọc theo.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang đi bộ dọc theo một con sông (氵), nhìn thấy dòng nước chảy dài (㕣) và bạn cứ men theo bờ sông mà đi mãi.
沿着这条路走。
yán zhe zhè tiáo lù zǒu
Đi dọc theo con đường này.
他住在沿海城市。
tā zhù zài yán hǎi chéng shì
Anh ấy sống ở thành phố ven biển.
沿途风景很美。
yán tú fēng jǐng hěn měi
Phong cảnh dọc đường rất đẹp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 沿 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 沿 gồm bộ 氵 (nước) và 㕣 (diễn). Bộ 氵 chỉ rõ liên quan đến nước, còn 㕣 mang ý nghĩa 'theo dòng' hoặc 'dọc theo'. Kết hợp lại, 沿 có nghĩa là men theo, dọc theo, thường dùng để chỉ hành động đi dọc theo một con sông, bờ biển hoặc con đường.